Cùng câu mẫu theo tình huống
Trong bài viết này, Luyện Thi Tốt sẽ tổng hợp đanh sách tính từ khen ngợi trong tiếng Anh để giúp bạn thể hiện lời khen một cách dễ dàng thay vì sử dụng những tính từ quen thuộc như “ good, great,…”.
Những lời khen ngợi của bạn đối với một ai đó có thể giúp bạn và người đó trở nên gần gũi hơn, nhưng điều quan trọng là bạn tìm được lời khen ngợi chuẩn xác. Và có khi, khen ngợi cũng thể hiện sự thông cảm, thấu hiểu của bạn về một người nào đó. Những lời khen ngợi có thể tạo dựng mối quan hệ bền lâu, và thân mật hơn. Nếu bạn chưa biết nên dùng câu tiếng anh nào để thể hiện sự ca ngợi, hãy tham khảo bảng sau nhé:

| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào nên dùng | Ví dụ ngắn |
| incredible | /ɪnˈkredəbəl/ | tuyệt vời đến mức khó tin | Khen điều gì đó rất ấn tượng về quy mô, chất lượng | The show was incredible. |
| wonderful | /ˈwʌndəfəl/ | tuyệt vời, đầy kỳ diệu | Khen trải nghiệm, con người, khoảnh khắc tích cực | You did a wonderful job. |
| marvelous | /ˈmɑːvələs/ | tuyệt diệu, phi thường | Nhấn mạnh sự xuất sắc khiến người khác ngạc nhiên | What a marvelous idea! |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tuyệt vời, rất tốt | Dùng trong nhiều ngữ cảnh: bài thi, buổi họp, kết quả | The result is fantastic. |
| fabulous | /ˈfæbjələs/ | cực kỳ tuyệt, xuất sắc | Khen tác phẩm, phong cách, diện mạo nổi bật | You look fabulous. |
| epic | /ˈepɪk/ | hoành tráng, mang tính sử thi | Mô tả sự kiện/câu chuyện lớn, ấn tượng mạnh | It was an epic match. |
| brilliant | /ˈbrɪljənt/ | xuất sắc, rất thông minh | Khen trí tuệ, ý tưởng, thành tích | That’s a brilliant plan. |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | đáng kinh ngạc, quá tuyệt | Bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực vượt mong đợi | The view is amazing. |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu, dễ mến | Khen tính cách, ngoại hình, đồ vật xinh xắn | She has a lovely smile. |
| excellent | /ˈeksələnt/ | xuất sắc, rất tốt | Khen chất lượng, kết quả học tập/công việc | Excellent work! |
| awesome | /ˈɔːsəm/ | tuyệt đỉnh, rất ấn tượng | Giao tiếp thân mật, khen chung chung | That’s awesome! |
| impressive | /ɪmˈpresɪv/ | ấn tượng | Khen thành tích, kỹ năng, quy mô | Your progress is impressive. |
| outstanding | /aʊtˈstændɪŋ/ | nổi bật, vượt trội | Nhấn mạnh mức độ vượt hơn bình thường | An outstanding performance. |
| gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | rất đẹp, lộng lẫy | Khen ngoại hình, cảnh vật, đồ vật đẹp | The dress is gorgeous. |
Bất kỳ người phụ nữ nào cũng muốn nhận được lời khen ngợi từ bạn bè, người thân, đồng nghiệp và đặc biệt là người yêu của mình. Nếu bạn đang chưa biết nên nói lời nào ca ngợi cô ấy, hãy tham khảo ngay những tính từ khen ngợi hay bằng tiếng anh dưới đây nhé.

| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Sắc thái khen |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | xinh đẹp, đẹp toàn diện | Trang trọng, phổ biến |
| pretty | /ˈprɪti/ | xinh xắn, dễ thương | Nhẹ nhàng, thân mật |
| gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | lộng lẫy, cực kỳ đẹp | Ấn tượng mạnh |
| stunning | /ˈstʌnɪŋ/ | đẹp gây choáng ngợp | Rất nổi bật |
| elegant | /ˈelɪɡənt/ | thanh lịch, tao nhã | Gu thẩm mỹ tinh tế |
| graceful | /ˈɡreɪsfəl/ | duyên dáng, uyển chuyển | Dáng vẻ, cử chỉ |
| charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | quyến rũ, có sức hút | Tính cách + ngoại hình |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu, dễ mến | Thân thiện, ấm áp |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương | Trẻ trung, gần gũi |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | hấp dẫn | Trung tính, lịch sự |
| radiant | /ˈreɪdiənt/ | rạng rỡ, tỏa sáng | Nụ cười, thần thái |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | Khí chất |
| intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | thông minh | Trí tuệ |
| talented | /ˈtæləntɪd/ | tài năng | Năng lực, sở trường |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng | Tính cách |
| thoughtful | /ˈθɔːtfəl/ | chu đáo | Sự quan tâm |
| stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | có gu, thời trang | Phong cách |
| classy | /ˈklɑːsi/ | sang trọng, đẳng cấp | Thần thái, phong cách |
Khi muốn ghi nhận điểm mạnh của một người đàn ông hoặc thể hiện sự trân trọng đối phương, bạn có thể dùng những tính từ khen ngợi phù hợp về ngoại hình, tính cách hay năng lực dưới đây cho chàng.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Dùng để khen |
| handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | Ngoại hình nam giới |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | hấp dẫn | Ngoại hình, sức hút |
| charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | cuốn hút, duyên dáng | Phong thái, cách cư xử |
| strong | /strɒŋ/ | mạnh mẽ | Thể chất, ý chí |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | Khí chất, bản lĩnh |
| intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | thông minh | Trí tuệ |
| talented | /ˈtæləntɪd/ | tài năng | Năng lực, kỹ năng |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | Tinh thần, hành động |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | Tính cách |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm | Thái độ, công việc |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng | Nhân cách |
| hardworking | /ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ | chăm chỉ | Tinh thần làm việc |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | có chí tiến thủ | Mục tiêu, ý chí |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | Cách ứng xử |
| stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | có phong cách | Gu ăn mặc |
| cool | /kuːl/ | ngầu, phong độ | Ấn tượng chung |

Thay vì sử dụng “GOOD” một cách cụt ngủn, bạn có thể lựa chọn những tính từ khen ngợi dưới đây để tán thưởng một ai đó hay bày tỏ thái độ tích cực đối với một sự vật, sự việc.
Tính từ khen ngợi đồng nghĩa với Good:
| Tính từ | Nghĩa tiếng Việt | Gợi ý dùng |
| beautiful | xinh đẹp | Khen vẻ đẹp toàn diện |
| handsome | đẹp trai | Khen nam giới |
| pretty | xinh xắn | Khen nhẹ nhàng |
| gorgeous | lộng lẫy, rất đẹp | Ấn tượng mạnh |
| stunning | đẹp nổi bật, gây choáng ngợp | Ngoại hình rất thu hút |
| elegant | thanh lịch | Phong thái, gu thẩm mỹ |
| charming | duyên dáng, cuốn hút | Sức hút tự nhiên |
| stylish | có phong cách | Trang phục, gu ăn mặc |
| Tính từ | Nghĩa tiếng Việt | Gợi ý dùng |
| talented | tài năng | Kỹ năng nổi bật |
| capable | có năng lực | Làm việc hiệu quả |
| professional | chuyên nghiệp | Tác phong công việc |
| hardworking | chăm chỉ | Tinh thần làm việc |
| efficient | hiệu quả | Xử lý công việc tốt |
| skillful | khéo léo, thành thạo | Kỹ năng chuyên môn |
| brilliant | xuất sắc, thông minh | Ý tưởng, giải pháp |
| outstanding | vượt trội | Kết quả nổi bật |
| Tính từ | Nghĩa tiếng Việt | Gợi ý dùng |
| kind | tốt bụng | Cách đối xử với người khác |
| friendly | thân thiện | Dễ gần, hòa đồng |
| honest | trung thực | Đáng tin cậy |
| generous | hào phóng | Sẵn lòng giúp đỡ |
| thoughtful | chu đáo | Quan tâm người khác |
| confident | tự tin | Bản lĩnh cá nhân |
| polite | lịch sự | Ứng xử đúng mực |
| reliable | đáng tin cậy | Có trách nhiệm |
| Tính từ | Nghĩa tiếng Việt | Gợi ý dùng |
| excellent | xuất sắc | Kết quả rất cao |
| intelligent | thông minh | Năng lực học tập |
| diligent | siêng năng | Chăm chỉ học tập |
| remarkable | đáng chú ý | Thành tích nổi bật |
| impressive | ấn tượng | Kết quả vượt mong đợi |
| brilliant | rất xuất sắc | Bài làm, ý tưởng |
| successful | thành công | Đạt mục tiêu |
| hardworking | chăm chỉ | Quá trình nỗ lực |
Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, nếu biết sử dụng những mẫu câu khen ngợi phù hợp, bạn không chỉ thể hiện sự đánh giá tích cực với đối phương mà còn tạo thiện cảm và tăng sự kết nối với người đối diện. Dưới đây là một số mẫu câu và cấu trúc lời khen phổ biến, dễ áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau:
Dùng khi muốn khen nhanh và tự nhiên.
Ex: You are amazing.
Ex: You look wonderful.
Ex: That was fantastic.
Ex: This is brilliant.
Ex: What a great idea!
Dùng khi muốn bày tỏ sự ấn tượng hoặc ngưỡng mộ.
Ex: I’m impressed by your performance.
Ex: I really admire your confidence.
Ex: I love your style.
Ex: I think your work is excellent.
Ex: I’m proud of your achievement.
Dùng trong học tập, công việc.
Ex: You did an outstanding job.
Ex: Your work is outstanding.
Ex: That’s an impressive result.
Ex: Keep up the great work.
Dùng khi muốn khen trang trọng hoặc nhẹ nhàng.
Ex: You seem confident. (Bạn có vẻ rất tự tin.)
Ex: It’s kind of you to help me. (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi.)
Ex: You have a very positive attitude. (Bạn có thái độ rất tích cực.)
Ex: I appreciate your effort. (Tôi trân trọng nỗ lực của bạn.)
– Chương trình học đa dạng: Bao gồm các khóa học bổ trợ kiến thức, kỹ năng, luyện thi vào lớp 6, 9, 10, thi THPT quốc gia, và luyện thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) vào các trường ĐHQG, Bách Khoa.
– Chất lượng giảng dạy: Quy tụ đội ngũ giáo viên nổi tiếng, nhiều kinh nghiệm, giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng.
– Chương trình chuẩn: Luyện Thi Tốt là nền tảng cung cấp các khóa học online được chứng nhận hợp chuẩn với chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
– Tiện ích học tập: Hỗ trợ học trực tuyến, linh hoạt về thời gian, tích hợp trên nhiều thiết bị (máy tính, điện thoại, máy tính bảng).
Trong nhiều năm qua, Luyện Thi Tốt đã không ngừng khẳng định vị trí và chất lượng trong lĩnh vực đào tạo trực tuyến cho học sinh khi nhận được sự tin tưởng của hàng ngàn học sinh theo học, số lượng học sinh đạt HSG, thi đậu vào các trường chuyên, lớp chọn và tỉ lệ thi đỗ đại học đang không ngừng tăng qua từng năm. Đây là những thành tích đáng tự hào mà chúng tôi đã đạt được sau nhiều năm cố gắng.
Luyện Thi Tốt giúp học sinh nâng cao năng lực học tập, tự chủ thời gian và tự tin trong thời đại số.
Reply to Comment